水手的語言

thủy thủ đích ngữ ngôn

Hán Việt: thủy thủ đích ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thủ) + (đích) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui selanguage