水手的语言 thủy thủ đích ngữ ngôn Hán Việt: thủy thủ đích ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 手 (thủ) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtthủy thủ đích ngữ ngônTừ loạidanhCấu tạo水 + 手 + 的 + 語 + 言 · thủy + thủ + đích + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: thủy + thủ + đích + ngữ + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng lóng thủy thủMainlandKaggle Zh-Vi selanguageEngCihui selanguage Từ liên quan Gần nghĩa水手一样的 · 語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 语言无味 · 語言謇澁 · 语言上的