水撲花兒

shuǐ pū huā ér thủy phác hoa nhi

Hán Việt: thủy phác hoa nhi · Pinyin: shuǐ pū huā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (phác) + (hoa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容婴儿娇嫩。亦借指婴儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容婴儿娇嫩。亦借指婴儿。