水文氣象學

thủy văn khí tượng học

Hán Việt: thủy văn khí tượng học

Tổng quan

khoa khí tượng thủy văn, khoa khí tượng thủy văn

Cấu tạo: (thủy) + (văn) + (khí) + (tượng) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa khí tượng thủy văn, khoa khí tượng thủy văn