水斷陸絕

shuǐ duàn lù jué thủy đoạn lục tuyệt

Hán Việt: thủy đoạn lục tuyệt · Pinyin: shuǐ duàn lù jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (đoạn) + (lục) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指道路阻隔,不能相通。