水旱兼程

thủy hạn kiêm trình

Hán Việt: thủy hạn kiêm trình

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hạn) + (kiêm) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水旱兼程 huǐhànjiānchéng f.e. travel by water and land