水旱頻仍 shuǐ hàn pín réng · thủy hạn tần nhưng Hán Việt: thủy hạn tần nhưng · Pinyin: shuǐ hàn pín réng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 旱 (hạn) + 頻 (tần) + 仍 (nhưng)Pinyinshuǐ hàn pín réngHán Việtthủy hạn tần nhưngCấu tạo水 + 旱 + 頻 + 仍 · thủy + hạn + tần + nhưng nghĩa thành phần: thủy + hạn + tần + nhưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 频:屡次;仍:频繁。水灾、旱灾连续不断。