水明山秀

shuǐ míng shān xiù thủy minh san tú

Hán Việt: thủy minh san tú · Pinyin: shuǐ míng shān xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (minh) + (san) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容风景优美。同“水秀山明”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"水秀山明"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容风景优美。同水秀山明”。