水星凌日 shuǐ xīng líng rì · thủy tinh lăng nhật Hán Việt: thủy tinh lăng nhật · Pinyin: shuǐ xīng líng rì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 星 (tinh) + 凌 (lăng) + 日 (nhật)Pinyinshuǐ xīng líng rìHán Việtthủy tinh lăng nhậtCấu tạo水 + 星 + 凌 + 日 · thủy + tinh + lăng + nhật nghĩa thành phần: thủy + tinh + lăng + nhật