水星凌日

shuǐ xīng líng rì thủy tinh lăng nhật

Hán Việt: thủy tinh lăng nhật · Pinyin: shuǐ xīng líng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tinh) + (lăng) + (nhật)