水晶之夜 shuǐ jīng zhī yè · thủy tinh chi dạ Hán Việt: thủy tinh chi dạ · Pinyin: shuǐ jīng zhī yè Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 之 (chi) + 夜 (dạ)Pinyinshuǐ jīng zhī yèHán Việtthủy tinh chi dạCấu tạo水 + 晶 + 之 + 夜 · thủy + tinh + chi + dạ nghĩa thành phần: thủy + tinh + chi + dạ