水晶蘭科 thủy tinh lan khoa Hán Việt: thủy tinh lan khoa Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 蘭 (lan) + 科 (khoa)Hán Việtthủy tinh lan khoaCấu tạo水 + 晶 + 蘭 + 科 · thủy + tinh + lan + khoa nghĩa thành phần: thủy + tinh + lan + khoa Nghĩa EngCihui Monotropaceae