水晶燈籠

shuǐ jīng dēng lóng thủy tinh đăng lung

Hán Việt: thủy tinh đăng lung · Pinyin: shuǐ jīng dēng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tinh) + (đăng) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻遇事能明察是非的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻明察事理之人。

Eng

  • Cihui 水晶燈籠 huǐjīng dēnglong n. be able to penetrate deeply into things