水晶燈籠

shuǐ jīng dēng lóng thủy tinh đăng lung

Hán Việt: thủy tinh đăng lung · Pinyin: shuǐ jīng dēng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tinh) + (đăng) + (lung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻對事情瞭解透澈。《宋史.卷三八二.孫道夫傳》:「移知蜀州,盜不敢入境。……遇事明了,人目為水晶燈籠。」

Eng

  • Cihui 水晶燈籠 huǐjīng dēnglong n. be able to penetrate deeply into things