水晶猴子 shuǐ jīng hóu zi · thủy tinh hầu tử Hán Việt: thủy tinh hầu tử · Pinyin: shuǐ jīng hóu zi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 猴 (hầu) + 子 (tử)Pinyinshuǐ jīng hóu ziHán Việtthủy tinh hầu tửCấu tạo水 + 晶 + 猴 + 子 · thủy + tinh + hầu + tử nghĩa thành phần: thủy + tinh + hầu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻圆滑刁钻的人。Tân Hoa Tự Điển 1.喻圆滑刁钻的人。