水晶球水晶包
thủy tinh cầu thủy tinh bao
Hán Việt: thủy tinh cầu thủy tinh bao · Pinyin: shuǐ jīng qiú shuǐ jīng bāo
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 球 (cầu) + 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 包 (bao)
Hán Việt: thủy tinh cầu thủy tinh bao · Pinyin: shuǐ jīng qiú shuǐ jīng bāo
Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 球 (cầu) + 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 包 (bao)