水晶肘兒 thủy tinh trửu nhi Hán Việt: thủy tinh trửu nhi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 肘 (trửu) + 兒 (nhi)Hán Việtthủy tinh trửu nhiCấu tạo水 + 晶 + 肘 + 兒 · thủy + tinh + trửu + nhi nghĩa thành phần: thủy + tinh + trửu + nhi Nghĩa EngCihui 水晶肘兒 huǐjīngzhǒur n. gelatinish cooked lower pork leg