水晶般透明
thủy tinh bàn thấu minh
Hán Việt: thủy tinh bàn thấu minh · Pinyin: shuǐ jīng bān tòu míng
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 般 (bàn) + 透 (thấu) + 明 (minh)
Hán Việt: thủy tinh bàn thấu minh · Pinyin: shuǐ jīng bān tòu míng
Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 般 (bàn) + 透 (thấu) + 明 (minh)