水月电灯

thủy nguyệt điện đăng

Hán Việt: thủy nguyệt điện đăng

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 月 (nguyệt) + 電 (điện) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn a-xê-ty-len
  • Biên soạn 水月電燈 huǐyuè diàndēng n. acetylene lamp

Eng

  • Cihui 水月電燈 huǐyuè diàndēng n. acetylene lamp

Từ liên quan

Gần nghĩa

水月镜花 · 水月觀音 · 水月通覺 · 电灯架 · 电灯泡 · 水月鏡花 · 水月鏡像 · 水月镜像