水木明瑟
thủy mộc minh sắt
Hán Việt: thủy mộc minh sắt · Pinyin: shuǐ mù míng sè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容林木泉水優美的景緻。北魏.酈道元《水經注.濟水注》:「池上有客亭,左右楸桐,負日俯仰,目對魚鳥,水木明瑟。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瑟:洁净鲜明的样子。形容风景清爽洁净。