水村山郭 shuǐ cūn shān guō · thủy thôn san quách Hán Việt: thủy thôn san quách · Pinyin: shuǐ cūn shān guō Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 村 (thôn) + 山 (san) + 郭 (quách)Pinyinshuǐ cūn shān guōHán Việtthủy thôn san quáchCấu tạo水 + 村 + 山 + 郭 · thủy + thôn + san + quách nghĩa thành phần: thủy + thôn + san + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郭:城外城。水边的村庄,靠近山的城镇。