水楊酸苯汞

thủy dương toan bổn hống

Hán Việt: thủy dương toan bổn hống

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (dương) + (toan) + (bổn) + (hống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Merculine