水果兒牀子

thủy quả nhi sàng tử

Hán Việt: thủy quả nhi sàng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (quả) + (nhi) + (sàng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水果兒床子 huǐguǒr chuángzi n. <topo.> fruit vendor