水果種植 shuǐ guǒ zhǒng zhí · thủy quả chủng thực Hán Việt: thủy quả chủng thực · Pinyin: shuǐ guǒ zhǒng zhí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 果 (quả) + 種 (chủng) + 植 (thực)Pinyinshuǐ guǒ zhǒng zhíHán Việtthủy quả chủng thựcCấu tạo水 + 果 + 種 + 植 · thủy + quả + chủng + thực nghĩa thành phần: thủy + quả + chủng + thực