水果罐頭 thủy quả quán đầu Hán Việt: thủy quả quán đầu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 果 (quả) + 罐 (quán) + 頭 (đầu)Hán Việtthủy quả quán đầuCấu tạo水 + 果 + 罐 + 頭 · thủy + quả + quán + đầu nghĩa thành phần: thủy + quả + quán + đầu Nghĩa EngCihui 水果罐頭 huǐguǒ guàntou n. fruit can; canned fruit