水果色拉 shuǐ guǒ sè lā · thủy quả sắc lạp Hán Việt: thủy quả sắc lạp · Pinyin: shuǐ guǒ sè lā Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 果 (quả) + 色 (sắc) + 拉 (lạp)Pinyinshuǐ guǒ sè lāHán Việtthủy quả sắc lạpCấu tạo水 + 果 + 色 + 拉 · thủy + quả + sắc + lạp nghĩa thành phần: thủy + quả + sắc + lạp