水果蔬菜 shuǐ guǒ shū cài · thủy quả sơ thái Hán Việt: thủy quả sơ thái · Pinyin: shuǐ guǒ shū cài Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 果 (quả) + 蔬 (sơ) + 菜 (thái)Pinyinshuǐ guǒ shū càiHán Việtthủy quả sơ tháiCấu tạo水 + 果 + 蔬 + 菜 · thủy + quả + sơ + thái nghĩa thành phần: thủy + quả + sơ + thái