水枯石爛
thủy khô thạch lạn
Hán Việt: thủy khô thạch lạn · Pinyin: shuǐ kū shí làn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极言历时长久。同“海枯石烂”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.极言历时长久。
- Tân Hoa Tự Điển 极言历时长久。
Hán Việt: thủy khô thạch lạn · Pinyin: shuǐ kū shí làn