水枯石爛

shuǐ kū shí làn thủy khô thạch lạn

Hán Việt: thủy khô thạch lạn · Pinyin: shuǐ kū shí làn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (khô) + (thạch) + (lạn)