水楊酸基 thủy dương toan cơ Hán Việt: thủy dương toan cơ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 楊 (dương) + 酸 (toan) + 基 (cơ)Hán Việtthủy dương toan cơCấu tạo水 + 楊 + 酸 + 基 · thủy + dương + toan + cơ nghĩa thành phần: thủy + dương + toan + cơ Nghĩa EngCihui salicyl