水氣並動 thủy khí tịnh động Hán Việt: thủy khí tịnh động Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 氣 (khí) + 並 (tịnh) + 動 (động)Hán Việtthủy khí tịnh độngCấu tạo水 + 氣 + 並 + 動 · thủy + khí + tịnh + động nghĩa thành phần: thủy + khí + tịnh + động Nghĩa EngCihui hydropneumatic