水氣腫症 thủy khí thũng chứng Hán Việt: thủy khí thũng chứng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 氣 (khí) + 腫 (thũng) + 症 (chứng)Hán Việtthủy khí thũng chứngCấu tạo水 + 氣 + 腫 + 症 · thủy + khí + thũng + chứng nghĩa thành phần: thủy + khí + thũng + chứng Nghĩa EngCihui hydropneumatosis