水汽波導 thủy khí ba đạo Hán Việt: thủy khí ba đạo Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 汽 (khí) + 波 (ba) + 導 (đạo)Hán Việtthủy khí ba đạoCấu tạo水 + 汽 + 波 + 導 · thủy + khí + ba + đạo nghĩa thành phần: thủy + khí + ba + đạo Nghĩa EngCihui hydroduct