水汽濃度

thủy khí nùng độ

Hán Việt: thủy khí nùng độ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (khí) + (nùng) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水汽濃度 huǐqì nóngdù n. <met.> vapor concentration