水泄不透

shuǐ xiè bù tòu thủy tiết bất thấu

Hán Việt: thủy tiết bất thấu · Pinyin: shuǐ xiè bù tòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tiết) + (bất) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容拥挤或包围的非常严密。同“水泄不通”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"水泄不通"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容拥挤或包围的非常严密。同水泄不通”。