水泥比重

shuǐ ní bǐ zhòngthủy nê bỉ trọng

Hán Việt: thủy nê bỉ trọng · Pinyin: shuǐ ní bǐ zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 泥 (nê) + 比 (bỉ) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ nước xi măng

Đức

  • Handedict Wasser-Zement-Verhältnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

水泥接合 · 水泥翻沫 · 比重計 · 比重计 · 水泥喷补枪 · 水泥工 · 水泥浆 · 水泥的