水泥熟料

shuǐ ní shú liào thủy nê thục liêu

Hán Việt: thủy nê thục liêu · Pinyin: shuǐ ní shú liào

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nê) + (thục) + (liêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在水泥煉製過程中,將開採而來的石灰石、黏土、鐵渣、細砂等研磨成粉的生料,放進窯裡鍛燒成半成品,稱為「水泥熟料」。