水泥鐵骨 thủy nê thiết cốt Hán Việt: thủy nê thiết cốt Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 泥 (nê) + 鐵 (thiết) + 骨 (cốt)Hán Việtthủy nê thiết cốtCấu tạo水 + 泥 + 鐵 + 骨 · thủy + nê + thiết + cốt nghĩa thành phần: thủy + nê + thiết + cốt Nghĩa EngCihui 水泥鐵骨 huǐní tiěgǔ ►See shuǐní gānggǔ