水潑不進

shuǐ pō bù jìn thủy bát bất tiến

Hán Việt: thủy bát bất tiến · Pinyin: shuǐ pō bù jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (bát) + (bất) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻一个人不接受意见或者一个单位拒绝和外界来往。

Eng

  • Cihui 水潑不進 huǐpōbùjìn id. not allow different opinions