水流云散 shuǐ liú yún sàn·thủy lưu vân tán Hán Việt: thủy lưu vân tán · Pinyin: shuǐ liú yún sàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻时过境迁,人各一方。 Cấu tạo: 水 (thủy) + 流 (lưu) + 雲 (vân) + 散 (tán)Pinyinshuǐ liú yún sànHán Việtthủy lưu vân tánCấu tạo水 + 流 + 雲 + 散 · thủy + lưu + vân + tán nghĩa thành phần: thủy + lưu + vân + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻时过境迁,人各一方。 Từ liên quan Gần nghĩa云散风流 · 云散烟消 · 水流潺潺 · 水流花落 · 水流花谢 · 云散高唐 · 云散天晴 · 云散日现