水流雲散

shuǐ liú yún sàn thủy lưu vân tán

Hán Việt: thủy lưu vân tán · Pinyin: shuǐ liú yún sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lưu) + (vân) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻时过境迁,人各一方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻时过境迁,人各一方。