水流湍急

thủy lưu thoan cấp

Hán Việt: thủy lưu thoan cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lưu) + (thoan) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水流湍急 huǐliútuānjí f.e. rushing current