水流速度

shuǐ liú sù dùthủy lưu tốc độ

Hán Việt: thủy lưu tốc độ · Pinyin: shuǐ liú sù dù

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 流 (lưu) + 速 (tốc) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốc độ dòng chảy

Đức

  • Handedict Fließgeschwindigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

水流潺潺 · 速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 速度图 · 速度很快的 · 速度计