水流速度 shuǐ liú sù dù · thủy lưu tốc độ Hán Việt: thủy lưu tốc độ · Pinyin: shuǐ liú sù dù Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 流 (lưu) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinshuǐ liú sù dùHán Việtthủy lưu tốc độCấu tạo水 + 流 + 速 + 度 · thủy + lưu + tốc + độ nghĩa thành phần: thủy + lưu + tốc + độ