水流雲散 shuǐ liú yún sàn · thủy lưu vân tán Hán Việt: thủy lưu vân tán · Pinyin: shuǐ liú yún sàn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 流 (lưu) + 雲 (vân) + 散 (tán)Pinyinshuǐ liú yún sànHán Việtthủy lưu vân tánCấu tạo水 + 流 + 雲 + 散 · thủy + lưu + vân + tán nghĩa thành phần: thủy + lưu + vân + tán