水流飛濺 shuǐ liú fēi jiàn · thủy lưu phi tiên Hán Việt: thủy lưu phi tiên · Pinyin: shuǐ liú fēi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 流 (lưu) + 飛 (phi) + 濺 (tiên)Pinyinshuǐ liú fēi jiànHán Việtthủy lưu phi tiênCấu tạo水 + 流 + 飛 + 濺 · thủy + lưu + phi + tiên nghĩa thành phần: thủy + lưu + phi + tiên