水流飛濺

shuǐ liú fēi jiàn thủy lưu phi tiên

Hán Việt: thủy lưu phi tiên · Pinyin: shuǐ liú fēi jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lưu) + (phi) + (tiên)