水浅长流 shuǐ qiǎn cháng liú · thủy thiển trường lưu Hán Việt: thủy thiển trường lưu · Pinyin: shuǐ qiǎn cháng liú Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 浅 (thiển) + 长 (trường) + 流 (lưu)Pinyinshuǐ qiǎn cháng liúHán Việtthủy thiển trường lưuCấu tạo水 + 浅 + 长 + 流 · thủy + thiển + trường + lưu nghĩa thành phần: thủy + thiển + trường + lưu