水漿不入

shuǐ jiāng bù rù thủy tương bất nhập

Hán Việt: thủy tương bất nhập · Pinyin: shuǐ jiāng bù rù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + 漿 (tương) + (bất) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流汁也无法进口。形容病重或劳伤过度。