水浸老鼠 shuǐ jìn lǎo shǔ · thủy tẩm lão thử Hán Việt: thủy tẩm lão thử · Pinyin: shuǐ jìn lǎo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 浸 (tẩm) + 老 (lão) + 鼠 (thử)Pinyinshuǐ jìn lǎo shǔHán Việtthủy tẩm lão thửCấu tạo水 + 浸 + 老 + 鼠 · thủy + tẩm + lão + thử nghĩa thành phần: thủy + tẩm + lão + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"水渰老鼠"。