水浸老鼠 shuǐ jìn lǎo shǔ·thủy tẩm lão thử Hán Việt: thủy tẩm lão thử · Pinyin: shuǐ jìn lǎo shǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"水渰老鼠"。 Cấu tạo: 水 (thủy) + 浸 (tẩm) + 老 (lão) + 鼠 (thử)Pinyinshuǐ jìn lǎo shǔHán Việtthủy tẩm lão thửCấu tạo水 + 浸 + 老 + 鼠 · thủy + tẩm + lão + thử nghĩa thành phần: thủy + tẩm + lão + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"水渰老鼠"。 Từ liên quan Gần nghĩa老鼠尾巴 · 老鼠多的 · 老鼠仓 · 老鼠洞 · 老鼠过街 · 老鼠搬姜 · 老鼠见猫 · 老鼠会