水涸石出

shuǐ hé shí chū thủy hạc thạch xuất

Hán Việt: thủy hạc thạch xuất · Pinyin: shuǐ hé shí chū

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hạc) + (thạch) + (xuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「水落石出」。見「水落石出」。01.宋.歐陽修〈菱谿石記〉:「每歲寒霜落,水涸而石出。」<a name="水清石出"> </a>