水深及腰

thủy thâm cập yêu

Hán Việt: thủy thâm cập yêu

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 深 (thâm) + 及 (cập) + 腰 (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước sâu ngang eo
  • Biên soạn 水深及腰 huǐshēnjíyāo f.e. The water reaches up to the waist

Eng

  • Cihui 水深及腰 huǐshēnjíyāo f.e. The water reaches up to the waist

Từ liên quan

Gần nghĩa

水深火热 · 水深幾竿 · 水深测量计 · 水深火熱 · 水深火烈 · 水深鱼聚 · 水深三尺 · 水深流急