水深火烈

shuǐ shēn huǒ liè thủy thâm hỏa liệt

Hán Việt: thủy thâm hỏa liệt · Pinyin: shuǐ shēn huǒ liè

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thâm) + (hỏa) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「水深火熱」。見「水深火熱」條。01.明.朱之瑜〈留侯像贊〉三首之一:「賢君仍作,善政猶存,則摧陷之者難為功;若水深火烈,則廓清之者易為力。」<br><a name="火熱水深"> </a>