水深過膝 thủy thâm quá tất Hán Việt: thủy thâm quá tất Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 深 (thâm) + 過 (quá) + 膝 (tất)Hán Việtthủy thâm quá tấtCấu tạo水 + 深 + 過 + 膝 · thủy + thâm + quá + tất nghĩa thành phần: thủy + thâm + quá + tất Nghĩa EngCihui 水深過膝 huǐshēnguòxī f.e. The water is above the knees.