水浅长流

shuǐ qiǎn cháng liú thủy thiển trường lưu

Hán Việt: thủy thiển trường lưu · Pinyin: shuǐ qiǎn cháng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thiển) + (trường) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「細水長流」。見「細水長流」條。01.宋.岳珂《寶真齋法書贊.卷五.范成大與五一兄》:「兄且得一子食祿,自此可以水淺長流矣。」